Brann (Nữ)
Na Uy
Brann (Nữ) Resultados mais recentes
Brann (Nữ) Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Brann (Nữ) ghi bàn cứ mỗi 26 phút trong Giải vô địch quốc gia Nữ
Brann (Nữ) ghi trung bình 3.40 bàn mỗi trận
Brann (Nữ) là đội đầu tiên ghi bàn trong 80% trong suốt Giải vô địch quốc gia Nữ
Brann (Nữ) không ghi được bàn trong 0% tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Bàn thua
Brann (Nữ) để thủng lưới cứ mỗi 300 phút tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Brann (Nữ) để thủng lưới trung bình 0.30 bàn mỗi trận
Brann (Nữ) đạt được 70% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Brann (Nữ) đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia Nữ
Brann (Nữ) tổng số bàn thắng mỗi trận 3.70 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 60% đối với Brann (Nữ) tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 50% đối với Brann (Nữ) tại Giải vô địch quốc gia Nữ
CDG thống kê
Brann (Nữ) đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 30% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Brann (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Brann (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 10% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Brann (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 110% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia Nữ
Brann (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 110% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia Nữ
Brann (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 20% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia Nữ
Brann (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 120% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia Nữ
Brann (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 120% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia Nữ
Brann (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 10% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia Nữ
Kèo Chấp Thống Kê
Brann (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải vô địch quốc gia Nữ
Trong hiệp một, Brann (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải vô địch quốc gia Nữ
Trong hiệp hai, Brann (Nữ) ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải vô địch quốc gia Nữ
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Brann (Nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Brann (Nữ) có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Trong hiệp một, Brann (Nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Trong hiệp một, Brann (Nữ) có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Trong hiệp hai, Brann (Nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Trong hiệp hai, Brann (Nữ) có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Phạt Góc Thống Kê
Brann (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Brann (Nữ) có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Trong hiệp một, Brann (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Brann (Nữ) có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Trong hiệp hai, Brann (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Brann (Nữ) có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Thống Kê Cầu Thủ
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Brann (Nữ) Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 9 | 1 | 0 | 34:3 | 31 | 28 | |
| 2 | 10 | 6 | 2 | 2 | 14:7 | 7 | 20 | |
| 3 | 10 | 6 | 1 | 3 | 25:12 | 13 | 19 | |
| 4 | 9 | 6 | 1 | 2 | 16:11 | 5 | 19 | |
| 5 | 9 | 4 | 3 | 2 | 16:6 | 10 | 15 | |
| 6 | 10 | 4 | 2 | 4 | 16:10 | 6 | 14 | |
| 7 | 9 | 4 | 1 | 4 | 17:16 | 1 | 13 | |
| 8 | 9 | 3 | 1 | 5 | 14:17 | -3 | 10 | |
| 9 | 10 | 3 | 1 | 6 | 12:26 | -14 | 10 | |
| 10 | 9 | 1 | 2 | 6 | 7:18 | -11 | 5 | |
| 11 | 9 | 1 | 1 | 7 | 8:22 | -14 | 4 | |
| 12 | 8 | 0 | 2 | 6 | 3:34 | -31 | 2 |
- Champions League
- International competition
- Relegation Playoffs
- Relegation
Brann (Nữ) Biệt đội
No data for selected season